scratch race

scratch race

A group of cyclists compete in a scratch race on a velodrome track.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc đua xuất phát đồng đều (scratch race) một loại cuộc đua trong đó tất cả các đối thủ đều bắt đầu từ vạch xuất phát như nhau, không bất kỳ lợi thế hay điểm chấp nào. Điều này có nghĩa mọi người đều cơ hội như nhau ngay từ đầu.

dụ sử dụng
  • (Trong một cuộc đua scratch, tất cả các vận động viên đều xuất phát từ cùng một vạch.)
  • (Cuộc thi đạp xe bao gồm một cuộc đua scratch dành cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scratch race" thường được dùng trong các môn thể thao như đua xe đạp, đua ngựa hoặc đua chó, để chỉ một cuộc đua không điểm chấp (handicap).
  • Cụm từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ tình huống cạnh tranh nào mọi người bắt đầu ngang hàng nhau.
    • The job interview was a scratch race; every candidate had the same chance. (Buổi phỏng vấn xin việc một cuộc đua scratch; mọi ứng viên đều cơ hội như nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratch (n): vạch xuất phát, điểm bắt đầu. Trong ngữ cảnh này, "scratch" có nghĩa điểm khởi đầu đồng đều.
  • Race (n): cuộc đua.
Từ đồng nghĩa
  • Equal-start race: cuộc đua xuất phát bằng nhau.
  • Level race: cuộc đua công bằng, không lợi thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Start from scratch: bắt đầu lại từ đầu, không lợi thế nào.
    • We had to start from scratch after the project failed. (Chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu sau khi dự án thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on equal footing: ở vị thế ngang bằng.
    • The new rules ensure that all participants are on equal footing. (Các quy định mới đảm bảo rằng tất cả người tham gia đềuvị thế ngang bằng.)

Từ chứa "scratch race"